cashew nut
Danh từ: - Hạt điều: "cashew nut" là một loại hạt có hình dạng giống quả thận, chỉ có thể ăn được khi đã được rang chín. Đây là phần hạt bên trong của quả điều, thường được dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu chế biến.
- (Tôi đã mua một túi hạt điều rang từ cửa hàng.)
- (Cô ấy đã thêm một ít hạt điều vào món salad để tăng độ giòn.)
- "to shell cashew nuts": bóc vỏ hạt điều.
- Workers shell cashew nuts by hand in many factories. (Công nhân bóc vỏ hạt điều bằng tay ở nhiều nhà máy.)
- "cashew nut butter": bơ hạt điều.
- Cashew nut butter is a popular alternative to peanut butter. (Bơ hạt điều là một lựa chọn thay thế phổ biến cho bơ đậu phộng.)
- Cashew (danh từ): cây điều hoặc quả điều (thường dùng để chỉ cả quả và hạt).
- The cashew tree produces both the fruit and the nut. (Cây điều cho cả quả và hạt.)
- Cashew apple (danh từ): quả điều (phần thịt mọng nước phía trên hạt).
- The cashew apple is often used to make juice. (Quả điều thường được dùng để làm nước ép.)
- Kidney nut: hạt điều (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩm thực).
- Kaju: hạt điều (từ vay mượn từ tiếng Ấn Độ, thường dùng trong ẩm thực châu Á).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "cashew nut", nhưng có cụm động từ liên quan đến việc chế biến: - To roast nuts: rang hạt. - You should roast cashew nuts to enhance their flavor. (Bạn nên rang hạt điều để tăng hương vị của chúng.) - To crack nuts: đập vỡ vỏ hạt. - He used a nutcracker to crack the cashew nuts. (Anh ấy dùng kìm bẻ hạt để đập vỡ vỏ hạt điều.)
Không có thành ngữ phổ biến với "cashew nut", nhưng có thể dùng trong các so sánh: - "As hard as a cashew nut shell": cứng như vỏ hạt điều (ám chỉ điều gì đó rất khó phá vỡ). - Her stubbornness is as hard as a cashew nut shell. (Sự bướng bỉnh của cô ấy cứng như vỏ hạt điều.)